Phép dịch "Tincture" thành Tiếng Việt

bôi màu, cồn thuốc, hương thoảng là các bản dịch hàng đầu của "Tincture" thành Tiếng Việt.

tincture Verb verb noun ngữ pháp

A pigment or other substance that colours or dyes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bôi màu

  • cồn thuốc

    noun

    Roman chamomile has a bitter taste and may be taken as a tincture .

    Cúc La mã Roma có vị đắng và có thể được sử dụng như cồn thuốc ( thuốc hoà tan trong cồn ) .

  • hương thoảng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiến thức sơ sài
    • làm cho có vẻ
    • màu nhẹ
    • nhuốm màu
    • nét thoáng
    • sắc nhẹ
    • tô màu
    • vị thoảng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tincture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tincture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch