Phép dịch "Thomas" thành Tiếng Việt
Tôma là bản dịch của "Thomas" thành Tiếng Việt.
Thomas
noun
proper
ngữ pháp
(derogatory) An infidel (used by Christians in reference to the Apostle). [..]
-
Tôma
properbiblical Apostle
One rule ofjournalism is to be a doubting Thomas.
Một trong những qui luật của phóng viên là phải luôn hồ nghi như thánh Tôma.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thomas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Thomas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thomas Mann
-
Thomas Jefferson
-
Thomas J. Watson
-
Thomas Malthus
-
Thomas Paine
-
Karl Thomas Mozart
-
Thomas Häßler
-
Thomas Moore
Thêm ví dụ
Thêm