Phép dịch "That" thành Tiếng Việt

đó, kia, rằng là các bản dịch hàng đầu của "That" thành Tiếng Việt.

That

Bản dịch tự động của " That " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"That" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho That trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

that noun adverb conjunction pronoun ngữ pháp

Connecting noun clause (as involving reported speech etc.); introducing a subordinate noun clause. [from 9th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đó

    determiner

    what is being indicated

    Do you think Tom really enjoys doing that?

    Cậu có nghĩ Tom thực sự thích việc đó không?

  • kia

    determiner adverb

    what is being indicated

    The mother of that child is an announcer.

    Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.

  • rằng

    conjunction verb

    I know that you put your best effort into it.

    Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ấy
    • cái kia
    • cái đó
    • cái ấy
    • thế
    • vậy
    • mong muốn
    • ước
    • cái
    • để
    • cái mà
    • điều đó
    • đến nỗi
    • nọ
    • nây
    • nớ
    • cái như thế
    • giá mà
    • người kia
    • người mà
    • người đó
    • người ấy
    • như thế
    • như thế này
    • nào đó
    • việc ấy
    • vật đó
    • vật ấy
    • điều ấy
    • đến mức
    • đến thế
    • để mà
    • cái này
    • việc này

Các cụm từ tương tự như "That" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "That" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch