Phép dịch "Tattle" thành Tiếng Việt

ba hoa, chuyện ba hoa, chuyện ba láp là các bản dịch hàng đầu của "Tattle" thành Tiếng Việt.

tattle verb noun ngữ pháp

(to) tattle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba hoa

    You're the one who tattled.

    Thầy mới là người ba hoa.

  • chuyện ba hoa

  • chuyện ba láp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện tầm phào
    • lời nói ba hoa
    • nói ba láp
    • nói chuyện tầm phào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tattle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Tattle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuyện nhảm nhí · chuyện tầm phào · ngồi lê đôi mách · nói chuyện nhảm nhí · nói chuyện tầm phào
Thêm

Bản dịch "Tattle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch