Phép dịch "Tails" thành Tiếng Việt
mặt sấp, áo đuôi tôm là các bản dịch hàng đầu của "Tails" thành Tiếng Việt.
tails
verb
noun
Plural form of tail. [..]
-
mặt sấp
side of coin
If it comes up tails, you get nothing.
nếu là mặt sấp, bạn sẽ không được gì cả.
-
áo đuôi tôm
♪ Looking crushed and uncomfortable in his top hat and tails ♪
♪ Nhìn xem mũ và áo đuôi tôm sao trông họ tàn tạ thế kia ♪
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tails " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Tails" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cỏ mần trầu
-
Nuốc đuôi đen
-
Sorex dispar
-
Histurgops ruficauda
-
đuôi gà
-
Họ Giấp cá
-
ngửa hay sấp?
-
bướm đuôi nhạn · áo đuôi tôm · đuôi chẻ đôi · đuôi tôm
Thêm ví dụ
Thêm