Phép dịch "Tails" thành Tiếng Việt

mặt sấp, áo đuôi tôm là các bản dịch hàng đầu của "Tails" thành Tiếng Việt.

tails verb noun

Plural form of tail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt sấp

    side of coin

    If it comes up tails, you get nothing.

    nếu là mặt sấp, bạn sẽ không được gì cả.

  • áo đuôi tôm

    ♪ Looking crushed and uncomfortable in his top hat and tails

    ♪ Nhìn xem mũ và áo đuôi tôm sao trông họ tàn tạ thế kia ♪

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tails " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Tails" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tails" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch