Phép dịch "TV" thành Tiếng Việt
TV, truyền hình, 傳形 là các bản dịch hàng đầu của "TV" thành Tiếng Việt.
television [..]
-
TV
nounabbreviation for television
The only thing Tom likes to do after dinner is watch TV.
Việc duy nhất Tom thích sau bữa tối là xem TV.
-
truyền hình
nounabbreviation for television
We will go to watch TV.
Chúng mình hãy đi xem truyền hình.
-
傳形
nounabbreviation for television
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ti vi
- Ti-Vi
- tivi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative form of [i]TV[/i] [..]
-
tivi
nounA device for receiving television signals and displaying them in visual form.
Tom likes to watch baseball games on TV.
Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
-
TV
nounA device for receiving television signals and displaying them in visual form.
The only thing Tom likes to do after dinner is watch TV.
Việc duy nhất Tom thích sau bữa tối là xem TV.
-
máy truyền hình
nounA device for receiving television signals and displaying them in visual form.
I set the book on top of the TV and went to bed.
Tôi để quyển sách lên trên đầu máy truyền hình và đi ngủ.
-
ti vi
A device for receiving television signals and displaying them in visual form.
I can watch TV all day without getting bored.
Tớ có thể xem ti-vi cả ngày không chán.
Hình ảnh có "TV"
Các cụm từ tương tự như "TV" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mang tính xây dựng.
-
TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
-
kênh truyền hình toàn cầu mang tính xây dựng
-
ống tivi phẳng
-
đài truyền hình
-
Arirang TV