Phép dịch "T" thành Tiếng Việt

chữ cái T, áo sơ mi, t là các bản dịch hàng đầu của "T" thành Tiếng Việt.

T Letter noun abbreviation ngữ pháp

The twentieth letter of the English alphabet, called tee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ cái T

    So I absolutely see a letter "T" in front of me.

    Vì vậy, tôi hoàn toàn thấy chữ cái "T" trước mặt.

  • áo sơ mi

    The real powerful person is wearing a hoodie with a T-shirt and jeans.

    Người có quyền lực thực sự sẽ mặc hoodie với áo sơ mi và quần jean.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " T " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

t Letter noun ngữ pháp

The twentieth letter of the English alphabet, called tee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • t

    So every time you pulled on a t-shirt,

    Vì vậy mỗi khi bạn kéo trên một t-shirt,

  • vật hình T

  • T

    Letter

    So now we know what happened to T's group.

    Giờ ta biết nhóm của T bị sao rồi.

  • thuốc tẩy

Các cụm từ tương tự như "T" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "T" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch