Phép dịch "Sunday" thành Tiếng Việt
chủ nhật, Chủ nhật, Chủ Nhật là các bản dịch hàng đầu của "Sunday" thành Tiếng Việt.
The seventh day of the week in systems using the ISO 8601 standard, or the first day of the week in many religious traditions. The Sabbath for most Christians; it follows Saturday and precedes Monday. [..]
-
chủ nhật
nounday of the week
The former minister of energy was elected president on Sunday.
Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
-
Chủ nhật
properday of the week
She will leave for New York next Sunday.
Cô ta sẽ đến New York vào Chủ Nhật tới.
-
Chủ Nhật
properShe will leave for New York next Sunday.
Cô ta sẽ đến New York vào Chủ Nhật tới.
-
ngày chủ nhật
Sunday dinners, walks in the park with children?
Những bữa tối ngày Chủ nhật, dẫn con cái đi dạo trong công viên?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sunday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
chủ nhật
nounThe former minister of energy was elected president on Sunday.
Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
-
chuû nhaät
Các cụm từ tương tự như "Sunday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường Chúa Nhật
-
bộ cánh
-
phát hiện sai
-
Chúa nhật Lễ Lá
-
sông có khúc người có lúc
-
bộ cánh
-
WWE Cyber Sunday
-
trường