Phép dịch "Stockade" thành Tiếng Việt

hàng rào bằng cọc, trại giam, trại là các bản dịch hàng đầu của "Stockade" thành Tiếng Việt.

stockade verb noun ngữ pháp

an enclosure protected by a wall of wooden posts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng rào bằng cọc

  • trại giam

    She'll be great for your friend when he gets out of the stockade.

    Cổ sẽ rất tuyệt cho bạn anh khi ảnh ra khỏi trại giam.

  • trại

    noun

    She'll be great for your friend when he gets out of the stockade.

    Cổ sẽ rất tuyệt cho bạn anh khi ảnh ra khỏi trại giam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stockade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stockade"

Thêm

Bản dịch "Stockade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch