Phép dịch "Stitching" thành Tiếng Việt
mũi khâu, đường khâu là các bản dịch hàng đầu của "Stitching" thành Tiếng Việt.
stitching
noun
verb
ngữ pháp
Stitches, collectively. [..]
-
mũi khâu
I took the cut, I can take the stitch.
Nhát dao còn chịu được thì mũi khâu là chuyện nhỏ.
-
đường khâu
– Did have stitching.
Có những đường khâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stitching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Stitching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khâu vắt
-
mũi chéo nhau · mũi chữ thập
-
giùi
-
Tranh thêu chữ thập
-
giua · mũi khâu giua
-
đường thêu mắt xích
-
mũi khâu vắt
-
nhíu
Thêm ví dụ
Thêm