Phép dịch "Stammer" thành Tiếng Việt

nói lắp, nghẹn lời, tật nói lắp là các bản dịch hàng đầu của "Stammer" thành Tiếng Việt.

stammer verb noun ngữ pháp

To keep repeating a particular sound involuntarily. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói lắp

    verb

    to stutter

    I thought I would stammer but did not.

    Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nói lắp nhưng tôi đã không làm thế.

  • nghẹn lời

    to stutter

  • tật nói lắp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cà lăm
    • sự nói lắp
    • ú ớ
    • ấp úng
    • nói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Stammer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch