Phép dịch "Spline" thành Tiếng Việt
slat, chốt trục là các bản dịch hàng đầu của "Spline" thành Tiếng Việt.
spline
verb
noun
ngữ pháp
A rectangular piece that fits grooves like key seats in a hub and a shaft, so that while the one may slide endwise on the other, both must revolve together. [..]
-
slat
-
chốt trục
Generates a cubic spline interpolation for a set of data
Tạo ra sự nội suy chốt trục bậc ba cho một tập dữ liệu. Name
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Spline"
Thêm ví dụ
Thêm