Phép dịch "Space Shuttle" thành Tiếng Việt

Tàu con thoi, phi thuyền, tàu con thoi là các bản dịch hàng đầu của "Space Shuttle" thành Tiếng Việt.

Space Shuttle noun ngữ pháp

A space transportation system developed by NASA consisting of a reusable winged orbiter, a set of recoverable booster rockets, and a fuel tank. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tàu con thoi

    The space shuttle was an attempt at a reusable rocket,

    Tàu con thoi cũng là một nỗ lực xây tàu tái sử dụng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Space Shuttle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

space shuttle noun ngữ pháp

Any vehicle capable of travelling repeatedly between the Earth's surface and outer space carrying people or cargo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi thuyền

    noun

    But as that space shuttle

    Nhưng một khi chiếc phi thuyền

  • tàu con thoi

    noun

    vehicle capable of travelling repeatedly btw Earth and outer space

    The space shuttle was an attempt at a reusable rocket,

    Tàu con thoi cũng là một nỗ lực xây tàu tái sử dụng,

Các cụm từ tương tự như "Space Shuttle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Space Shuttle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch