Phép dịch "Shrub" thành Tiếng Việt

cây bụi, cây nhỏ, bụi là các bản dịch hàng đầu của "Shrub" thành Tiếng Việt.

shrub verb noun ngữ pháp

A woody plant smaller than a tree, and usually with several stems from the same base. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây bụi

    woody plant

    Examples of avoidance of water loss are found in trees and shrubs.

    Ví dụ việc ngăn mất nước được tìm thấy ở cây gỗ và cây bụi.

  • cây nhỏ

    woody plant [..]

    Both frankincense, or olibanum, and myrrh came from resinous gum that was obtained by making incisions in the bark of small trees or thorny shrubs.

    Người ta rạch vỏ các cây nhỏ hoặc bụi gai để có được nhựa thơm trắng và một dược.

  • bụi

    noun

    So they're both naked and not a shrub in sight.

    Vậy cả hai đều trần truồng và không tìm thấy một bụi cây nào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bụi cây
    • Cây bụi
    • đĩa đồ ăn xếp như hình bụi cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shrub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Shrub"

Các cụm từ tương tự như "Shrub" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Shrub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch