Phép dịch "Shim" thành Tiếng Việt

chèn, chêm, miếng chèn là các bản dịch hàng đầu của "Shim" thành Tiếng Việt.

shim verb noun ngữ pháp

A wedge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chèn

  • chêm

  • miếng chèn

  • miếng chêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Shim"

Thêm

Bản dịch "Shim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch