Phép dịch "Shank" thành Tiếng Việt

cẳng, chuôi dao, tay chèo là các bản dịch hàng đầu của "Shank" thành Tiếng Việt.

Shank

Bản dịch tự động của " Shank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Shank" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shank trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

shank adjective verb noun ngữ pháp

(slang) Bad. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cẳng

    noun

    Does he look like a Shank?

    Trông cậu ta giống cẳng chân không?

  • chuôi dao

  • tay chèo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thân cột
    • xương ống chân
    • chân
    • chân chim
    • cuống hoa
    • cằng chân
    • cẳng chân
    • tra chuôi
    • tra cán
    • ống chân tất dài

Hình ảnh có "Shank"

Các cụm từ tương tự như "Shank" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Shank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch