Phép dịch "Shameless" thành Tiếng Việt

vô liêm sỉ, trơ, dơ dáng là các bản dịch hàng đầu của "Shameless" thành Tiếng Việt.

shameless adjective ngữ pháp

having no shame; immodest; unable to feel disgrace [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô liêm sỉ

  • trơ

    adjective

    The New Thayer’s Greek-English Lexicon defines the Greek term as “unbridled lust, . . . outrageousness, shamelessness, insolence.”

    Tự điển The New Thayer’s Greek-English Lexicon định nghĩa từ Hy Lạp này là “dâm dật... xấu xa nhơ nhuốc, trơ trẽn, trâng tráo”.

  • dơ dáng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dạn mặt
    • không biết hổ thẹn
    • không biết thẹn
    • không biết xấu hổ
    • trâng tráo
    • trơ tráo
    • trở trẽn
    • trơ trẽn
    • vô liêm sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shameless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Shameless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không biết thẹn · sự trơ trẽn · sự vô liêm sỉ
Thêm

Bản dịch "Shameless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch