Phép dịch "Set" thành Tiếng Việt

bộ, đặt, để là các bản dịch hàng đầu của "Set" thành Tiếng Việt.

Set proper noun ngữ pháp

An ancient Egyptian god, variously described as the god of chaos, the god of thunder and storms, or the god of destruction. [..]

Bản dịch tự động của " Set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Set" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Set trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

set adjective verb noun ngữ pháp

(transitive) To put (something) down, to rest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ

    noun

    object made up several parts, such as a set of steps [..]

    I bought a set of table linen.

    Tôi mua một bộ khăn trải bàn.

  • đặt

    verb

    to introduce [..]

    He gets ready, the ball is set, and he kicks.

    Anh ta đã sẵn sàng, quả bóng được đặt vào, và anh ta đá.

  • để

    verb

    to put something down

    During the administration of the sacrament, we set aside the world.

    Trong lúc thực hiện Tiệc Thánh, chúng ta để thế gian sang một bên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhất định
    • giới
    • lặn
    • bày
    • dọn
    • tập hợp
    • ván
    • kiên quyết
    • bọn
    • đám
    • đoàn
    • cảnh dựng
    • cố ý
    • máy thu thanh
    • sẵn sàng
    • sắp
    • xéc
    • loạt
    • se lại
    • đã định
    • xét
    • dãy
    • sửa soạn
    • định
    • bắt
    • xếp
    • bài liệt
    • cụm
    • dát
    • giao cho
    • nạm
    • ra
    • set
    • sự sửa
    • trở nên cứng
    • uốn tóc
    • được đặt trong
    • đặt chuông
    • đặt lại
    • đặt ra
    • cài
    • máy
    • nêu
    • tập
    • bắt (phải)
    • cố định
    • sắp (chữ)
    • xếp (chữ)
    • đặt lại cho đúng
    • nắn
    • ấp
    • bén
    • trồng
    • đứng
    • làng
    • gieo
    • lập
    • đẹp
    • giũa
    • pho
    • mét
    • cỗ
    • bắc
    • mài
    • sửa
    • chảy
    • bày tỏ
    • bè đảng
    • bất động
    • bố trí
    • bộ sậu
    • bộ đồ
    • chiều hướng
    • chiều tà
    • chầm chậm
    • cành chiết
    • cành giăm
    • cột gỗ chống hâm
    • dáng dấp
    • hình thể
    • khuynh hướng
    • không thay đổi
    • kiểu cách
    • kết lị
    • lúc mặt trời lặn
    • lớp vữa ngoài
    • lứa trứng
    • nghiêm nghị
    • nghiêm trang
    • nhóm máy
    • quả mới đậu
    • thiết bị
    • thiết lập
    • tảng đá
    • vừa vặn
    • đã sửa soạn trước
    • đóng chặt
    • đặc lại
    • định điểm được thua
    • ổn định
    • gắn
    • 調整
    • giải quyết
    • sưu tập
    • điều chỉnh

Hình ảnh có "Set"

Các cụm từ tương tự như "Set" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch