Phép dịch "September" thành Tiếng Việt
tháng chín, Tháng chín, tháng chín là các bản dịch hàng đầu của "September" thành Tiếng Việt.
September
proper
noun
ngữ pháp
The ninth month of the Gregorian calendar, following August and preceding October. Abbreviations: Sep or Sep., Sept or Sept. [..]
-
tháng chín
nounninth month of the Gregorian calendar
It's already September; however, it is very hot.
Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.
-
Tháng chín
It's already September; however, it is very hot.
Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " September " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
september
-
tháng chín
nounIt's already September; however, it is very hot.
Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.
-
thaùng chín
Thêm ví dụ
Thêm