Phép dịch "Self-Respect" thành Tiếng Việt
lòng tự trọng, sự tự trọng, thái độ tự trọng là các bản dịch hàng đầu của "Self-Respect" thành Tiếng Việt.
self-respect
noun
ngữ pháp
The knowledge of one's own worth, valuing one's self; pride. [..]
-
lòng tự trọng
nounknowledge of one's own worth
It is normal to care about ourselves and to have a healthy measure of self-respect.
Quan tâm đến chính mình và có lòng tự trọng đúng mức là điều bình thường.
-
sự tự trọng
nounMany lose their self-respect and even hate themselves.
Nhiều người mất đi sự tự trọng và thậm chí còn ghét chính mình nữa.
-
thái độ tự trọng
-
tư cách đứng đắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Self-Respect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Self-Respect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự trọng
-
tự trọng
Thêm ví dụ
Thêm