Phép dịch "Security Guard" thành Tiếng Việt

bảo vệ là bản dịch của "Security Guard" thành Tiếng Việt.

security guard noun ngữ pháp

A person who is employed to provide security for people or property. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảo vệ

    verb

    The security guards will have the key to that.

    Các nhân viên bảo vệ sẽ có chìa khóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Security Guard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Security Guard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch