Phép dịch "Scorpions" thành Tiếng Việt
Bọ cạp, Scorpions, bò cạp là các bản dịch hàng đầu của "Scorpions" thành Tiếng Việt.
Scorpions
noun
Plural form of Scorpion. [..]
-
Bọ cạp
-
Scorpions
Scorpions (ban nhạc)
They don't stand a chance against my Scorpions.
Bọn nó chẳng có cửa so với Scorpions của tôi đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scorpions " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scorpions
noun
Plural form of scorpion. [..]
-
bò cạp
She told me that the blood of the scorpion would forever flow through my veins.
Cô ta nói rằng máu của bò cạp sẽ mãi mãi chảy trong mạch máu của tôi.
-
bọ cạp
nounThere's a new procedure using scorpion toxin and infrared paint.
Có một phương thức mới dùng độc bọ cạp và chất nhuộm hồng ngoại.
Các cụm từ tương tự như "Scorpions" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người sinh ở Gi-bran-ta
-
F-89 Scorpion
-
Vua Hổ Cáp
-
Bọ cạp · bò cạp · bọ cạp · con bọ cạp · roi co mũi sắt · súng bắn đá
-
cá mũ làn
-
Bọ cạp · bò cạp · bọ cạp · con bọ cạp · roi co mũi sắt · súng bắn đá
-
Bọ cạp · bò cạp · bọ cạp · con bọ cạp · roi co mũi sắt · súng bắn đá
-
Bọ cạp · bò cạp · bọ cạp · con bọ cạp · roi co mũi sắt · súng bắn đá
Thêm ví dụ
Thêm