Phép dịch "Sat" thành Tiếng Việt
Thứ bảy, ngồi, cưỡi là các bản dịch hàng đầu của "Sat" thành Tiếng Việt.
Abbreviation of [i]Saturday[/i]. [..]
-
Thứ bảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Simple past tense and past participle of sit. [..]
-
ngồi
verbWe sat in complete silence.
Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
-
cưỡi
" and power was given to him that sat thereon to take peace from the earth. "
và Kỵ Sĩ cưỡi trên lưng nó sẽ tước đoạt hòa bình khỏi trần gian.
-
họp
verbThis revelation was received as the Prophet sat in council with his brethren.
Điều mặc khải này nhận được khi Vị Tiên Tri đang ngồi họp với những người anh em của ông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp
- nhóm họp
- vừa
- đậu
- ấp
SAT Reasoning Test (formerly Scholastic Aptitude Test and Scholastic Assessment Test): a national exam taken annually by high school juniors and seniors. [..]
-
Kỳ thi SAT
Because Carter got a perfect score on his SATs.
Đó là vì Carter có điểm số tuyệt đối trong kỳ thi SAT.
Các cụm từ tương tự như "Sat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vệ tinh sát thủ