Phép dịch "Sandy" thành Tiếng Việt

Sandy, có cát, cát là các bản dịch hàng đầu của "Sandy" thành Tiếng Việt.

Sandy noun proper ngữ pháp

A diminutive of the male given name Alexander. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sandy

    Sandy, Oregon

    There are homeless people with better numbers than that, Sandy.

    Những người vô gia cư còn có điểm tốt hơn anh đấy, Sandy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sandy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sandy adjective ngữ pháp

Covered with sand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có cát

  • cát

    noun

    I felt my fingers begin to recede slowly over the sandy surface.

    Tôi cảm thấy các ngón tay của tôi bắt đầu trượt dần trên mặt cát.

  • có nhiều cát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có tóc hung hung
    • hung hung
    • màu cát
    • người Ê-cốt
    • phủ cát

Các cụm từ tương tự như "Sandy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sandy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch