Phép dịch "Samurai" thành Tiếng Việt

Samurai, samurai, xamurai là các bản dịch hàng đầu của "Samurai" thành Tiếng Việt.

Samurai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Samurai

    To save this boy he killed Samurai that were in a procession.

    Vì cứu thằng nhỏ này ảnh đã giết các Samurai trong một đám rước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samurai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

samurai noun ngữ pháp

In feudal Japan, a samurai was a soldier of noble birth who followed the code of bushido and served a daimyo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • samurai

    feudal Japanese warrior

    I wish I'd been born into a samurai family.

    Em ước gì mình là con gái của một samurai.

  • xamurai

    feudal Japanese warrior

  • feudal Japanese warrior

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 武士
    • thị
    • võ sĩ
    • Xamurai
    • sĩ quan Nhật
    • Samurai

Hình ảnh có "Samurai"

Thêm

Bản dịch "Samurai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch