Phép dịch "SLAM" thành Tiếng Việt
đóng sầm, sầm, giội là các bản dịch hàng đầu của "SLAM" thành Tiếng Việt.
slam
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A type of card game, also called ruff and honours. [..]
-
đóng sầm
The door was slammed closed with an awful squealing noise.
Tiếng cánh cửa đóng sầm lại rít lên nghe rợn người.
-
sầm
adverbAndrei ran to his bedroom and slammed the door.
Andrei chạy vào phòng ngủ của nó và đóng sầm cửa lại.
-
giội
They're really slamming it out but Rocil is getting a bad beating from Pacquiao here.
Họ đang giội ầm ầm vào nhau nhưng Rocil đang chịu nhiều đòn của Pacquiao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đâm sầm
- nã
- ném phịch
- phê bình gay gắt
- rập mạnh
- sự ăn hầu hết
- sự ăn hết
- tiếng cửa đóng sầm
- đả kích kịch liệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " SLAM " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "SLAM" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
grand slam
-
Grand Slam quần vợt
-
Slam Dunk
Thêm ví dụ
Thêm