Phép dịch "SKID" thành Tiếng Việt

trượt, chèn, chặn là các bản dịch hàng đầu của "SKID" thành Tiếng Việt.

skid verb noun ngữ pháp

An out of control sliding motion as would result from applying the brakes too hard in a car. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trượt

    Normally, when people hit things with their car, there are skid marks on the pavement.

    Thường thì, khi người nào đó tông xe vào vật gì thì, thường là trượt phanh trên đường.

  • chèn

  • chặn

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm cho
    • má phanh
    • nạng đuôi
    • sống trượt
    • sự quay trượt
    • sự trượt bánh
    • pa-ti-nê
    • quay trượt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " SKID " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "SKID" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "SKID" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch