Phép dịch "SI" thành Tiếng Việt
xi, si là các bản dịch hàng đầu của "SI" thành Tiếng Việt.
SI
noun
proper
ngữ pháp
Initialism of [i]signal integrity[/i]. [..]
Bản dịch tự động của " SI " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"SI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
si
noun
ngữ pháp
(music) A syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale. [..]
-
xi
-
si
By the way, didn't Kim Si-who go to meet that girl?
Mà không phải Kim si-woo đã đi gặp con bé rồi sao?
Si
proper
noun
A diminutive of the male given name Simon. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Si" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Si trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "SI" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người Si La
-
Lý Tư
-
chế · chị · em · em gái
-
đần độn
-
Nakhon Si Thammarat
-
Vườn quốc gia Si Phang-nga
-
Si has olvidado tu ID de Apple, lo puedes
-
Sân bay Nakhon Si Thammarat
Thêm ví dụ
Thêm