Phép dịch "Russian" thành Tiếng Việt

tiếng Nga, Tiếng Nga, người Nga là các bản dịch hàng đầu của "Russian" thành Tiếng Việt.

Russian adjective noun proper ngữ pháp

A person from Russia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng Nga

    proper noun

    the Russian language [..]

    Apparently, a lot of people speak Russian too.

    Có vẻ là nhiều người cũng nói tiếng Nga

  • Tiếng Nga

    The Serbian only knows Russian, the Russian only Czech.

    Người Serbia chỉ nói tiếng Nga, người Nga chỉ nói tiếng Czech.

  • người Nga

    noun

    a person from Russia

    If there's a cessation of mortar attacks, and if the Russians leave.

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nga
    • nước Nga
    • nga
    • nga văn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Russian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

russian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nga

    adjective

    You think you know russian prison life?

    Ông nghĩ ông biết cuộc sống trong tù của người Nga à?

  • người nga

    And if all goes really well, We'd gain an asset before the russians find her.

    Và nếu tất cả mọi thứ suôn sẻ, chúng ta sẽ được một tài sản trước khi người Nga tìm thấy cô ấy.

Hình ảnh có "Russian"

Các cụm từ tương tự như "Russian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Russian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch