Phép dịch "Roman" thành Tiếng Việt

Latinh, chữ Latinh, chữ cái Latinh là các bản dịch hàng đầu của "Roman" thành Tiếng Việt.

Roman adjective noun proper ngữ pháp

Of or from Rome. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Latinh

    adjective
  • chữ Latinh

    noun

    The Roman script

  • chữ cái Latinh

    noun

    The Roman script

  • thuộc La Mã

    Imagine that you are observing events in the Roman province of Judea.

    Hãy tưởng tượng bạn đang theo dõi các biến cố xảy ra trong tỉnh Giu-đê thuộc La Mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Roman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

roman adjective noun ngữ pháp

(of type) Upright, as opposed to italic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà thờ La mã

  • La mã

    It's originally attributed to the first Roman army to enter Tartary.

    Nó được cho là có nguồn gốc từ đội quân La Mã đầu tiên tiến vào xứ Tartar.

  • công dân La mã

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáo hội La mã
    • kiểu chữ rômanh
    • lính La mã
    • người La mã
    • rô manh

Các cụm từ tương tự như "Roman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Roman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch