Phép dịch "Rhetoric" thành Tiếng Việt

hùng biện, thuật hùng biện, sách tu từ học là các bản dịch hàng đầu của "Rhetoric" thành Tiếng Việt.

rhetoric noun adjective ngữ pháp

The art of using language, especially public speaking, as a means to persuade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hùng biện

    I am trying to move beyond political rhetoric to a place of ethical questioning.

    Tôi đang cố vượt lên hùng biện chính trị thành điều tra đạo đức.

  • thuật hùng biện

    noun

    Jerome proved to be a gifted student of grammar, rhetoric, and philosophy.

    Jerome đã tỏ ra là một học sinh có năng khiếu về ngữ pháp, thuật hùng biện và triết học.

  • sách tu từ học

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tu từ học
    • hùng biện, tu từ học
    • Tu từ học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhetoric " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Rhetoric" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bài bản · cường điệu · hoa mỹ · khoa trương · kịch tính · thuyết phục · thuật hùng biện
  • nhà hùng biện
Thêm

Bản dịch "Rhetoric" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch