Phép dịch "Revolting" thành Tiếng Việt
gây phẫn nộ, kinh tởm là các bản dịch hàng đầu của "Revolting" thành Tiếng Việt.
Revolting
Bản dịch tự động của " Revolting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Revolting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Revolting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
revolting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of revolt. [..]
-
gây phẫn nộ
-
kinh tởm
But how tragic it is, how absolutely revolting is abuse of the elderly.
Nhưng việc bạc đãi những người già cả thì thật bi thảm và thật là kinh tởm.
Các cụm từ tương tự như "Revolting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghê tởm
-
người khởi nghĩa · người làm loạn
-
biến loạn · cuộc khởi nghĩa · cuộc nổi dậy · cuộc nổi loạn · dấy loạn · ghê tởm · khởi nghĩa · loạn · làm chán ghét · làm ghê tởm · làm giặc · làm kinh tởm · làm loạn · nổi dậy · nổi dậy chống lại · nổi loạn · sự ghê tởm
-
dẹp loạn
-
phiến loạn
-
Cuộc bạo động Brunei
-
biến loạn · cuộc khởi nghĩa · cuộc nổi dậy · cuộc nổi loạn · dấy loạn · ghê tởm · khởi nghĩa · loạn · làm chán ghét · làm ghê tởm · làm giặc · làm kinh tởm · làm loạn · nổi dậy · nổi dậy chống lại · nổi loạn · sự ghê tởm
Thêm ví dụ
Thêm