Phép dịch "Research" thành Tiếng Việt

Nghiên cứu, nghiên cứu, sự nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "Research" thành Tiếng Việt.

Research
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nghiên cứu

    He's proposing a suggestion for altering the research method.

    Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Research " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

research verb noun ngữ pháp

(countable) A particular instance or piece of research. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiên cứu

    verb

    inquiry or examination [..]

    He's proposing a suggestion for altering the research method.

    Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.

  • sự nghiên cứu

    Each article is the product of extensive research.

    Mỗi bài là kết quả của sự nghiên cứu công phu.

  • cuộc nghiên cứu

    noun

    The methodology used in his study is also helpful to us in conducting our research.

    Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.

  • nghiên

    He's proposing a suggestion for altering the research method.

    Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.

Các cụm từ tương tự như "Research" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Research" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch