Phép dịch "Requiem" thành Tiếng Việt

Requiem, cầu hồn, lễ cầu hồn là các bản dịch hàng đầu của "Requiem" thành Tiếng Việt.

Requiem noun

Requiem (Mozart) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Requiem

    Requiem (Mozart)

    We interrupt " The Favre Requiem "

    Xin tạm dừng chương trình " Favre Requiem "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Requiem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

requiem noun ngữ pháp

A mass or other ceremony to honor and remember a dead person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầu hồn

    Oh, how the young woman longed for the comfort, even the reality, of Robert Louis Stevenson’s “Requiem”:

    Ôi, người phụ nữ trẻ đó khát khao niềm an ủi, đó chính là thực tế của bài “Thơ Cầu Hồn” của Robert Louis Stevenson:

  • lễ cầu hồn

    noun
  • lễ cầu siêu

    noun
  • Requiem

    mass celebrated for the repose of the soul or souls of one or more deceased persons.

    Walter, I can't find the requiem.

    tôi không thấy " The Requiem ".

Các cụm từ tương tự như "Requiem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Requiem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch