Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "Reeves" thành Tiếng Việt
Reeves
proper
A surname.
Bản dịch tự động của " Reeves " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reeves" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reeves trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
reeves
noun
Plural form of reeve. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"reeves" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho reeves trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Reeves" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mang Reeves
-
người kiểm đê
-
bằng cách luồn qua · chủ tịch xa · luồn · quận trưởng · thị trưởng · xỏ
Thêm ví dụ
Thêm