Phép dịch "Reel" thành Tiếng Việt

cuộn, guồng, ống là các bản dịch hàng đầu của "Reel" thành Tiếng Việt.

Reel

A language of Sudan.

Bản dịch tự động của " Reel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Reel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

reel verb noun ngữ pháp

To wind on a reel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộn

    noun

    There are other things I want on the reel.

    Còn có những thứ khác tôi cần trong cuộn phim này.

  • guồng

    noun
  • ống

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quay
    • ngật ngưỡng
    • quấn
    • choáng váng
    • chóng mặt
    • dây câu
    • loạng choạng
    • lảo đảo
    • nhảy điệu vũ quay
    • quay cuồng
    • sự loạng choạng
    • sự lảo đảo
    • sự quay cuồng
    • đi lảo đảo
    • điệu vũ quay
    • ống chỉ

Các cụm từ tương tự như "Reel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch