Phép dịch "Red Square" thành Tiếng Việt

quảng trường Đỏ, Quảng trường Đỏ là các bản dịch hàng đầu của "Red Square" thành Tiếng Việt.

Red Square proper ngữ pháp

A large historical square in central Moscow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quảng trường Đỏ

    proper

    Moscow square

    Then Freitag will send his wife a postcard from the red square tomorrow.

    Rồi ngày mai, Freitag sẽ gửi cho vợ hắn tấm bưu thiếp từ quảng trường Đỏ.

  • Quảng trường Đỏ

    Six months at most, they're gonna be marching on Red Square.

    Nhiều nhất là 6 tháng nữa, họ sẽ biểu tình ở Quảng trường Đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Red Square " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Red Square"

Thêm

Bản dịch "Red Square" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch