Phép dịch "Red Cross" thành Tiếng Việt

Chữ thập đỏ, Hội chữ thập đỏ, hồng thập tự là các bản dịch hàng đầu của "Red Cross" thành Tiếng Việt.

Red Cross proper noun

An international humanitarian organization that cares for the wounded, sick, and homeless in wartime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chữ thập đỏ

    Red Cross

    My fiancée works for the Red Cross here.

    Hôn thê của tôi làm việc cho Chữ Thập Đỏ ở đây.

  • Hội chữ thập đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Red Cross " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

red cross
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồng thập tự

    noun

    Beginning tonight, Red Cross parcels will be distributed once a week.

    Bắt đầu từ tối nay, gói Hồng thập tự sẽ được phân phát mỗi tuần một lần.

  • hội Chữ thập đỏ

Hình ảnh có "Red Cross"

Các cụm từ tương tự như "Red Cross" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Red Cross" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch