Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "RFID" thành Tiếng Việt
RFID
abbreviation
ngữ pháp
(electronics) Radio-frequency identification. [..]
Bản dịch tự động của " RFID " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"RFID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RFID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "RFID"
Thêm ví dụ
Thêm