Phép dịch "RAMA" thành Tiếng Việt
rama
Alteration of -orama, used in suffixing a word ending with an r or vowel sound, for example, diorama.
Bản dịch tự động của " RAMA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rama" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Rama
proper
noun
(Hinduism) A king of Ayodhya in ancient India, considered to be the eighth avatar of Vishnu and a lila-avatara described in Bhagavata Purana. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rama" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "RAMA"
Thêm ví dụ
Thêm