Phép dịch "Prodigy" thành Tiếng Việt

kỳ diệu phi thường, người phi thường, người thần kỳ là các bản dịch hàng đầu của "Prodigy" thành Tiếng Việt.

prodigy noun ngữ pháp

(archaic) Something from which omens are drawn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ diệu phi thường

  • người phi thường

    noun

    "My children are prodigies!" (Laughter)

    "Những đứa con của mình là người phi thường!" (Tiếng cười)

  • người thần kỳ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thần kỳ
    • thần đồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prodigy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Prodigy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thần đồng · thần đồng · 神童
  • thần đồng
  • sự kỳ lạ · sự lớn lao · sự phi thường · sự to lớn
  • Thần đồng cờ vua
  • kỳ lạ · lạ thường · lớn lao · phi thường · to lớn
  • kỳ lạ · lạ thường · lớn lao · phi thường · to lớn
Thêm

Bản dịch "Prodigy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch