Phép dịch "Post office" thành Tiếng Việt
bưu điện, phòng bưu điện, sở bưu điện là các bản dịch hàng đầu của "Post office" thành Tiếng Việt.
-
bưu điện
nounHe lives three doors from the post office.
Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Post office " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A place (building, office, shop, or counter) concerned with the business of delivering letters, post or mail and selling stamps, etc. [..]
-
phòng bưu điện
nounplace [..]
... this building was the site of Newton Haven's first post office.
... công trình này chính là văn phòng bưu điện đầu tiên của Newton Haven.
-
sở bưu điện
nounplace [..]
-
bưu điện
nounHe lives three doors from the post office.
Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 房郵電
- 所郵電
- nhà dây thép
- Bưu điện
an independent agency of the federal government responsible for mail delivery (and sometimes telecommunications) between individuals and businesses in the United States
"Post Office" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Post Office trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Post office"
Các cụm từ tương tự như "Post office" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bưu cục · bưu điện · phòng bưu điện · sở bưu điện
-
quân bưu
-
hộp thư
-
Bưu điện trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh
-
Giao thức Bưu điện phiên bản 3
-
bưu cục · bưu điện · phòng bưu điện · sở bưu điện