Phép dịch "Pisces" thành Tiếng Việt

Cung song ngư, Song Ngư, cung Song Ngư là các bản dịch hàng đầu của "Pisces" thành Tiếng Việt.

Pisces noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation of the zodiac supposedly shaped like a pair of fish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cung song ngư

    proper

    constellation

    The fish symbol , or Pisces , is mainly concerned with feet .

    Biểu tượng hình cá , hoặc cung Song Ngư , liên quan chủ yếu đến chân .

  • Song Ngư

    proper

    The fish symbol , or Pisces , is mainly concerned with feet .

    Biểu tượng hình cá , hoặc cung Song Ngư , liên quan chủ yếu đến chân .

  • cung Song Ngư

    noun

    The fish symbol , or Pisces , is mainly concerned with feet .

    Biểu tượng hình cá , hoặc cung Song Ngư , liên quan chủ yếu đến chân .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pisces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pisces

taxonomic terms (animals)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song ngư

    like many rationalists, I'm a Pisces.

    cũng như những người duy lý khác, tôi thuộc chòm sao song ngư.

Hình ảnh có "Pisces"

Thêm

Bản dịch "Pisces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch