Phép dịch "Piper" thành Tiếng Việt
Chi Hồ tiêu, người thổi sáo, piperazin là các bản dịch hàng đầu của "Piper" thành Tiếng Việt.
Piper
proper
noun
An occupational surname. [..]
-
Chi Hồ tiêu
Piper (genus)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Piper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
piper
noun
ngữ pháp
A musician who plays a pipe. [..]
-
người thổi sáo
-
piperazin
-
người thổi kèn túi
-
người thổi tiêu
Hình ảnh có "Piper"
Thêm ví dụ
Thêm