Phép dịch "Peter" thành Tiếng Việt
Phêrô, Phierơ, cạn là các bản dịch hàng đầu của "Peter" thành Tiếng Việt.
Peter
proper
noun
ngữ pháp
A male given name. [..]
-
Phêrô
properone of the epistles of Peter [..]
-
Phierơ
one of the epistles of Peter [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Peter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
peter
verb
noun
ngữ pháp
(hypocoristic slang) The penis. [..]
-
cạn
The silver peter out?
Nguồn bạc đã cạn kiệt?
-
cháy túi
-
cạn túi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hết sạch
- hết xăng
Các cụm từ tương tự như "Peter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ Thánh Phêrô
-
Pyotr II của Nga
-
Peter Crouch
-
Peter Drucker
-
Johann Peter Gustav Lejeune Dirichlet
-
Pháo đài Petro-Pavlov
-
"I'll see you tomorrow,John'
-
Peter Osgood
Thêm ví dụ
Thêm