Phép dịch "Pavement" thành Tiếng Việt
vỉa hè, vỉa hè, hè là các bản dịch hàng đầu của "Pavement" thành Tiếng Việt.
Pavement
-
vỉa hè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pavement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pavement
noun
ngữ pháp
(chiefly UK) A paved footpath at the side of a road. [..]
-
vỉa hè
nounsurface of road [..]
People were sitting out having dinner on the pavement.
Mọi người cùng ăn tối trên vỉa hè.
-
hè
nounPeople were sitting out having dinner on the pavement.
Mọi người cùng ăn tối trên vỉa hè.
-
lát
They've taken up the pavement outside the post office there.
Họ đang lát lại vỉa hè bên ngoài bưu điện ở đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bờ hè
- hè đường
- lề đường
- mặt lát
- mặt đường
Hình ảnh có "Pavement"
Các cụm từ tương tự như "Pavement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoạ sĩ vỉa hè
Thêm ví dụ
Thêm