Phép dịch "Pan" thành Tiếng Việt
Pan, chảo, cái chảo là các bản dịch hàng đầu của "Pan" thành Tiếng Việt.
(Greek mythology) Greek god of nature, often visualized as half goat and half man playing pipes. [..]
-
Pan
But how do we know Pan won't use it to lead us straight into a trap?
Nhưng sao biết được Pan không dùng nó để lôi ta vào bẫy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A wide, flat receptacle used around the house, especially for cooking. [..]
-
chảo
nounIf we get a bigger pan, then we can put all the words in.
Nếu chúng ta lấy một cái chảo to hơn, sau đó cho các từ vào.
-
cái chảo
nounIf we get a bigger pan, then we can put all the words in.
Nếu chúng ta lấy một cái chảo to hơn, sau đó cho các từ vào.
-
nồi
nouncylindrical receptacle with one long handle
They were everywhere—in the ovens, the baking pans, in people’s beds—everywhere.
Chúng nhảy đi khắp nơi—trong bếp, trong nồi hấp bánh, trên giường ngủ—chỗ nào cũng tới cả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoong
- miếng trầu
- bể
- sọ
- mặt
- đầu
- chỉ trích gay gắt
- cái giần
- có vàng
- kết quả
- lá trầu không
- phê bình nghiêm khắc
- thần đồng quê
- ông Tạo
- đâi được vàng
- đĩa cân
- đạo nhiều thần
- đất trũng lòng chảo
- ổ nạp thuốc súng
- giần
- ổ
- miết
- soong
- chỉ trích
- cái xoong
- khay nướng
- khuôn nướng
- lòng chảo
- quét lướt
- đả kích
Acronym of [i]primary account number[/i]. [..]
"PAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Pan"
Các cụm từ tương tự như "Pan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chảo hứng mỡ
-
Phan Kim Liên
-
sọ
-
toàn bộ
-
nồi niêu
-
chủ nghĩa liên M
-
xoong hầm thịt
-
Tay quay