Phép dịch "Packing" thành Tiếng Việt
bao bì, sự gói đồ, bì là các bản dịch hàng đầu của "Packing" thành Tiếng Việt.
packing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of pack. [..]
-
bao bì
nounThere's also packing and tags from 4 new backpacks.
Cũng có bao bì và nhẵn từ 4 ba lô mới.
-
sự gói đồ
-
bì
nounThere's also packing and tags from 4 new backpacks.
Cũng có bao bì và nhẵn từ 4 ba lô mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chất hàng
- sự gắn kín
- sự hợp lại
- sự khuân vác
- sự nhét kín
- sự ních vào
- sự thồ
- sự xếp chặt
- sự đóng gói
- sự đóng kiện
- sự đệm kín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Packing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Packing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
súc vật thồ
-
làm mền cuốn · vải gói hàng
-
Bản mở rộng
-
gói chủ đề
-
nhâu nhâu
-
ba lô · bao · buộc lại · bó · bầy · bọc lại · bộ · bộ bài · chêm · cuốn gói · cỗ · cỗ bài · giáng · gói · gắn · hàn · hộp · khăn gói ra đi · khối · loạt · lô · lũ · lượt đắp · lốc · nhét · ních người · nện · sắp thành bộ · sắp thành cỗ · sắp xếp hành lý · thồ hàng lên · tập hợp · tụ tập thành bầy · tụ tập thành đàn · xếp chặt · đàn · đám băng nổi · đóng gói · đóng hộp · đóng kiện
-
đám băng nổi
-
ngựa thồ
Thêm ví dụ
Thêm