Phép dịch "PS" thành Tiếng Việt
PS
noun
abbreviation
ngữ pháp
post scriptum, postscriptum, postscript (initialism written at the end of a text as a footnote) [..]
Bản dịch tự động của " PS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
ps
noun
abbreviation
Alternative form of [i]PS[/i] (post scriptum). [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Ps
noun
plural of [i]P[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm