Phép dịch "PROBLEM" thành Tiếng Việt

vấn đề, bài toán, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "PROBLEM" thành Tiếng Việt.

problem adjective noun ngữ pháp

A difficulty that has to be resolved or dealt with. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vấn đề

    noun

    difficulty [..]

    The root of the problem is a lack of communication between departments.

    Nguồn gốc của vấn đề là thiếu trao đổi giữa các bộ phận.

  • bài toán

    noun

    It is easy for me to solve the problem.

    Quá dễ để tôi giải bài toán.

  • khó khăn

    noun

    I have mallet problems at the moment.

    Lúc này tôi đang gặp khó khăn về thư điện tử.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luận đề
    • vấn đề khó khăn
    • có luận đề
    • có vấn đề
    • thế cờ
    • điều khó hiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PROBLEM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Problem

An option available in the Case Type drop-down list. A customer service representative (CSR) can select this option for a customer who is reporting an issue with a product or service.

+ Thêm

"Problem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Problem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "PROBLEM" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "PROBLEM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch